Mỹ-Nga-Trung và nỗ lực thống trị thế giới 'bởi sức mạnh, vũ lực và quyền lực'

    • Tác giả, Anthony Zurcher
    • Vai trò, Phóng viên về Bắc Mỹ
  • Thời gian đọc: 13 phút

"Sự thống trị của Mỹ ở Tây bán cầu sẽ không bao giờ bị nghi ngờ nữa," Tổng thống Donald Trump tuyên bố sau khi Mỹ bắt giữ lãnh đạo Venezuela Nicolás Maduro vào đầu tháng 1/2026.

Và trong khi ông Trump khẳng định sức mạnh của Washington, Trung Quốc và Nga tiếp tục các nỗ lực củng cố và mở rộng phạm vi ảnh hưởng của riêng họ.

Nhiều nhà phân tích cho rằng cả ba quốc gia này đều đang tìm cách thiết lập một trật tự toàn cầu mới, với những tác động sâu rộng đối với châu Âu và các cường quốc khu vực khác.

Trong bài viết này, BBC đánh giá cách Mỹ, Trung Quốc và Nga đang sử dụng các đòn bẩy quân sự, kinh tế và chính trị để gây ảnh hưởng không chỉ đến các nước láng giềng mà còn cả đến những nước xa hơn.

Một thế giới 'được điều hành bởi quyền lực'

Dưới thời chính quyền Trump, Mỹ đang trong quá trình định hình lại và tái định hướng chính sách đối ngoại cũng như chiến lược an ninh quốc gia, với trọng tâm là Tây bán cầu.

Điều đó thể hiện một sự thay đổi rõ rệt so với các đời tổng thống Mỹ gần đây đến từ cả hai đảng Cộng hòa và Dân chủ, những người có cách nhìn toàn cầu hơn về quyền lực và vai trò của Mỹ.

Các quan chức chính trong quyền Trump cho biết đây là việc thực hiện chính sách đối ngoại "Nước Mỹ trên hết", nhấn mạnh vào các vấn đề – như nhập cư, tội phạm và buôn bán ma túy – những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hơn đến cuộc sống của người dân Mỹ.

Những phát biểu gần đây của cố vấn hàng đầu của ông Trump, Stephen Miller, mô tả một thế giới "được điều hành bằng sức mạnh, bằng vũ lực, bằng quyền lực" có thể gợi liên tưởng đến chính sách đối ngoại thực dụng, ít lý tưởng của cố vấn Henry Kissinger và Tổng thống Richard Nixon trong những năm 1960 và 1970.

Nhưng sự so sánh phù hợp hơn có lẽ là những nỗ lực xây dựng đế chế của Mỹ dưới thời các Tổng thống William McKinley và Theodore Roosevelt vào đầu thế kỷ 20.

Mở rộng "Học thuyết Monroe" năm 1823, với tuyên bố rằng Tây bán cầu nên được tự do khỏi sự can thiệp của châu Âu, Tổng thống Theodore Roosevelt khẳng định Mỹ phải đóng vai trò tích cực trong việc duy trì trật tự và an ninh trên toàn bộ châu Mỹ.

Trong thời gian đó, Mỹ đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia như Venezuela và Cộng hòa Dominica, và triển khai binh lính Mỹ đến Haiti và Nicaragua.

Kể từ khi bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai, ông Donald Trump thường xuyên bày tỏ sự quan tâm mạnh mẽ đến các vùng lãnh thổ và vấn đề trong khu vực địa lý lân cận của Hoa Kỳ.

Chiến dịch quân sự nhằm bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro là ví dụ rõ ràng nhất, nhưng diễn ra sau hàng loạt hành động khác của Mỹ.

Trong số đó có các cuộc không kích nhằm vào những con tàu bị nghi buôn bán ma túy ở vùng Caribe, các biện pháp thuế quan để gây sức ép lên các quốc gia Mỹ Latinh, ủng hộ các ứng cử viên và đảng phái cụ thể trong các cuộc bầu cử quốc gia, cũng như lời kêu gọi sáp nhập kênh đào Panama, Greenland và toàn bộ Canada.

"Hoa Kỳ phải giữ vị thế hàng đầu ở Tây bán cầu như một điều kiện cho an ninh và thịnh vượng của chúng tôi - một điều kiện cho phép chúng tôi tự tin khẳng định mình ở những nơi và thời điểm cần thiết trong khu vực," Chiến lược An ninh Quốc gia mới được Nhà Trắng công bố gần đây nêu rõ.

Tuy nhiên, một phần của chiến lược quốc tế mới này là việc bác bỏ các nỗ lực của các cường quốc bên ngoài nhằm gây ảnh hưởng lên các nước láng giềng trong khu vực của Mỹ - trong đó đáng chú ý nhất là Trung Quốc. Đây có thể là điểm mà trọng tâm mới của Mỹ vào một phạm vi ảnh hưởng mang tính bán cầu sẽ trực tiếp va chạm với các mối quan tâm chính trị toàn cầu.

Ngoài ra, ông Trump đã thể hiện sự quan tâm đến việc làm trung gian cho các thỏa thuận hòa bình trên toàn cầu và bày tỏ sự quan tâm đặc biệt mạnh mẽ đến việc tăng cường quan hệ kinh tế và an ninh với các quốc gia Ả Rập như Ả Rập Xê Út, Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Ông Trump và các cố vấn thân cận, trogn đó có ông Miller, đã bày tỏ quan điểm Mỹ là bên bảo vệ nền văn minh phương Tây chống lại các thế lực muốn làm xói mòn văn hóa và truyền thống của nền văn minh này.

Tất cả những điều đó cho thấy rằng, dù nền tảng chiến lược của chính sách đối ngoại Mỹ có thể gắn với cách tiếp cận "Nước Mỹ trên hết" mới, thì các quan điểm và mối quan tâm cá nhân của ông Trump vẫn sẽ tiếp tục định hình chương trình nghị sự quốc tế của Mỹ.

Trong suốt 250 năm lịch sử, chính sách đối ngoại của Mỹ đã nhiều lần chuyển dịch giữa chủ nghĩa biệt lập và can thiệp, với sự pha trộn khác nhau giữa chủ nghĩa lý tưởng và chủ nghĩa thực dụng - tất cả phụ thuộc vào sức mạnh quân sự của Mỹ và lợi ích của người dân và các nhà lãnh đạo của họ.

Mặc dù trong nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump, bối cảnh dường như đang thay đổi đáng kể, nhưng chưa có bằng chứng nào cho thấy về lâu dài, các chu kỳ và sự chuyển dịch này trong chính sách đối ngoại của Mỹ đã chấm dứt.

Sự "phục hưng vĩ đại" của dân tộc Trung Hoa

Ảnh hưởng toàn cầu của Trung Quốc không chỉ giới hạn trong một "phạm vi" hay một khu vực nhất định. Sự hiện diện của Bắc Kinh hiện nay được cảm nhận ở mọi ngóc ngách trên toàn cầu, từ Nam Thái Bình Dương đến Nam và Trung Á, khu vực Trung Đông rộng lớn hơn, Mỹ Latinh và nhiều nơi khác.

Trong tham vọng thống trị toàn cầu, Trung Quốc đã tận dụng thế mạnh chủ chốt của mình: sản xuất. Gần một phần ba tổng số hàng hóa sản xuất trên thế giới có xuất xứ từ Trung Quốc - bao gồm các thiết bị trong túi xách của chúng ta, quần áo trong tủ của chúng ta và đồ nội thất mà chúng ta ngồi để xem TV.

Bắc Kinh cũng đã đặt mình vào vị thế dẫn đầu để nắm giữ tương lai bằng cách đảm bảo nắm giữ thị phần lớn nhất về khoáng sản đất hiếm trên thế giới. Đây là nhóm các nguyên tố cần thiết cho sản xuất công nghệ, bao gồm điện thoại thông minh, xe điện, tua bin gió và vũ khí quân sự.

Trung Quốc hiện đang xử lý khoảng 90% khoáng sản đất hiếm của thế giới, và gần đây đã sử dụng đòn bẩy này đối với Tổng thống Donald Trump, hạn chế xuất khẩu trong cuộc chiến thương mại năm ngoái với Mỹ.

Điều này phần nào lý giải vì sao Washington theo đuổi các nguồn khoáng sản tại Greenland và những nơi khác. Hai siêu cường dường như đang bước vào một cuộc cạnh tranh nhằm bảo đảm nguồn tài nguyên.

Đây là một sự chuyển mình to lớn đối với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa - quốc gia vào năm 2000 vẫn chỉ là một nhân tố thứ yếu trong một thế giới mà Mỹ chi phối. Bước sang năm 2026, Chủ tịch Tập Cận Bình đã nổi lên như một nhà lãnh đạo toàn cầu đầy tham vọng, thực thi quyền lực và ảnh hưởng thông qua thương mại, công nghệ và đầu tư, được hậu thuẫn bởi một lực lượng quân đội ngày càng lớn mạnh.

Sự trỗi dậy của Trung Quốc - từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành một cường quốc công nghiệp và công nghệ lớn mạnh đã gây được tiếng vang với nhiều nền kinh tế mới nổi.

Họ nhìn thấy ở đó một con đường hiện đại hóa không cần Tây phương hóa, nơi các quốc gia có thể theo đuổi tăng trưởng kinh tế mà không cần áp dụng các hệ thống chính trị phương Tây hay liên kết chính sách đối ngoại theo phương Tây.

Chiến lược này đã được chứng minh là hiệu quả. Năm 2001, hơn 80% nền kinh tế thực hiện thương mại hai chiều với Mỹ nhiều hơn với Trung Quốc. Nhưng hiện nay, khoảng 70% nước trên thế giới giao thương với Trung Quốc nhiều hơn so với với Mỹ.

Bắc Kinh cũng tập trung vào phát triển và đã đầu tư mạnh vào các nền kinh tế mới nổi như một phần của Sáng kiến Vành đai và Con đường. Đây là một dự án cơ sở hạ tầng toàn cầu khổng lồ nhằm kết nối châu Á, châu Âu và châu Phi thông qua các tuyến đường bộ và đường biển với các khoản đầu tư lớn của Trung Quốc vào các cảng biển, đường sắt, đường bộ và các dự án năng lượng.

Điều này đã dẫn đến việc một số quốc gia ngày càng mắc nợ Bắc Kinh.

Một trong những câu hỏi lớn nhất sau chiến dịch của ông Donald Trump ở Venezuela là liệu điều đó có gợi ý cho Trung Quốc xâm lược Đài Loan hay không. Nhưng Trung Quốc coi hòn đảo tự trị này là vấn đề nội bộ - như một tỉnh ly khai mà một ngày nào đó sẽ được thống nhất với đại lục.

Nếu ông Tập Cận Bình quyết định xâm lược Đài Loan, đó sẽ không phải vì Mỹ đã tạo tiền lệ. Hầu hết các nhà phân tích tin rằng Trung Quốc sẽ tiếp tục chiến lược sử dụng sự cưỡng ép nhằm bào mòn ý chí của người dân Đài Loan, với mục đích buộc Đài Bắc phải ngồi vào bàn đàm phán.

Tầm nhìn của Chủ tịch Tập từ trước đến nay luôn là "sự phục hưng vĩ đại" của dân tộc Trung Hoa. Tại cuộc duyệt binh Ngày Chiến thắng năm 2025, khi đứng trên lễ đài nhìn xuống các đơn vị quân đội của mình, ông Tập tuyên bố sự trỗi dậy của Trung Quốc là "không thể ngăn cản".

Nhà lãnh đạo Trung Quốc muốn một thế giới kính trọng và ngưỡng mộ Bắc Kinh, và ông ta coi sự hỗn loạn toàn cầu hiện nay dưới thời Donald Trump là một thời kỳ "chuyển đổi".

Ông Tập sẽ xem đây là một cơ hội. Thông điệp của ông ta là thế giới đang ở ngã ba đường và ông ta tin rằng Trung Quốc đang ở vị trí tốt nhất để giúp dẫn dắt con đường phía trước.

Vùng 'lân cận' của Nga

Nổi tiếng - hoặc có lẽ là tai tiếng - Tổng thống Vladimir Putin từng gọi sự sụp đổ của Liên Xô là "thảm họa địa chính trị lớn nhất" của thế kỷ 20.

Nhận định này cho thấy rõ cách ông nhìn nhận những gì mà người Nga thường gọi là "vùng lân cận" - các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ giành được độc lập trong thập niên 1990.

Đối với nhiều người, chính thuật ngữ này hàm ý rằng những quốc gia ở "vùng lân cận" có ít quyền tồn tại độc lập hơn so với các nước ở "vùng xa xôi".

Theo lối tư duy này - vốn là nền tảng của hệ tư tưởng Điện Kremlin - Nga có những lợi ích chính đáng ở những quốc gia này, và Moscow có quyền bảo vệ những lợi ích đó.

Phạm vi ảnh hưởng của Nga là một khái niệm khá mơ hồ, và Điện Kremlin cố tình giữ mơ hồ về ranh giới mà họ cho là thuộc phạm vi đó.

Tổng thống Putin từng nói rằng "biên giới của Nga không bao giờ kết thúc", và đối với một số người ủng hộ chính sách bành trướng của ông, phạm vi ảnh hưởng của Nga bao gồm tất cả các vùng đất từng thuộc về đế chế Nga trong lịch sử, thậm chí có thể còn hơn thế nữa.

Đây là một lý do tại sao Moscow gọi các khu vực mà họ sáp nhập của Ukraine là "các vùng lịch sử".

Trên danh nghĩa, Điện Kremlin tôn trọng chủ quyền của các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ và các quốc gia khác mà họ cho rằng có "lợi ích". Tuy nhiên, trên thực tế, họ có tiền lệ sử dụng áp lực kinh tế và quân sự đối với các quốc gia từng là vệ tinh của Nga một khi họ bắt đầu có ý định rời khỏi quỹ đạo của Moscow.

Ukraine đã phải trả giá đắt để nhận ra điều này. Trong hơn một thập niên sau khi Liên Xô tan rã, chính phủ Ukraine theo đuổi các chính sách phần lớn phù hợp với mục tiêu của Điện Kremlin và cho phép Nga duy trì một căn cứ hải quân lớn tại bán đảo Crimea, trên Biển Đen.

Điện Kremlin hài lòng với mối quan hệ đó cho đến khi Ukraine bầu ra Tổng thống cải cách thân phương Tây, Viktor Yushchenko. Dưới thời ông Yushchenko, Nga đã hai lần cắt nguồn cung khí đốt vào các năm 2006 và 2009.

Khi sức ép kinh tế và sự can thiệp chính trị không còn hiệu quả, Nga đã xâm chiếm Crimea, sáp nhập bán đảo này vào năm 2014, và phát động cuộc xâm lược toàn diện Ukraine vào năm 2022.

Tương tự, Nga đã tiến hành chiến tranh với Gruzia vào năm 2008, khi nước này được vị tổng thống được biết đến với các cải cách mạnh mẽ, Mikheil Saakashvili lãnh đạo.

Cuộc chiến đã củng cố và mở rộng quyền kiểm soát của Nga đối với khoảng 20% lãnh thổ Gruzia. Kể từ đó, quân đội Nga liên tục đẩy các chốt biên giới và hàng rào dây thép gai ngày càng sâu hơn vào lãnh thổ Gruzia - một thực tiễn mà người dân địa phương gọi là "sự chiếm đóng lén lút".

Việc phương Tây không đưa ra phản ứng đủ mạnh trước cuộc xâm lược của Nga tại Gruzia năm 2008 và tại Ukraine năm 2014 chỉ càng củng cố niềm tin của ông Putin rằng "vùng lân cận" là thứ ông ta có thể chiếm lấy.

Cần lưu ý rằng, trong khi Ukraine và Gruzia chống lại sự thống trị chính trị của Moscow - dẫn đến sự can thiệp quân sự - thì một số nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ khác vẫn duy trì sự gắn kết với Nga. Chính phủ của năm quốc gia trong số đó - Belarus, Tajikistan, Kyrgyzstan, Kazakhstan và Armenia - hiện vẫn cho phép quân đội Nga đồn trú trên lãnh thổ của mình.

Đối với Ukraine và Gruzia, vấn đề bắt đầu khi họ bầu ra các chính phủ tuyên bố tham vọng rời khỏi phạm vi ảnh hưởng của Nga bằng cách thực hiện các cải cách dân chủ và tăng cường quan hệ với phương Tây.

Những gì xảy ra sau đó không hề mới. Lịch sử đầy rẫy những cuộc xung đột được tiến hành dưới chiêu bài bảo vệ lợi ích quốc gia và bảo vệ các nhóm thiểu số sắc tộc.

Sau Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh, cộng đồng quốc tế đã dành nhiều nỗ lực để xây dựng một trật tự mà các quốc gia đều bình đẳng, bất kể quy mô đất nước hay số vũ khí họ sở hữu.

Tuy nhiên, sự hồi sinh của khái niệm phạm vi ảnh hưởng có thể đưa tất cả chúng ta quay trở lại một thời kỳ u tối hơn trong quá khứ.