World Cup 2022 - Lịch thi đấu và kết quả

World Cup 2022

Vòng 1/8

  • Vòng 1/8
    • Hà Lan 3
      -
      1 Mỹ
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Khalifa Int)
    • Argentina 2
      -
      1 Úc
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Ahmad Bin Ali)
    • Pháp 3
      -
      1 Ba Lan
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Al Thumama)
    • Anh 3
      -
      0 Senegal
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Al Bayt)
    • Nhật Bản 1
      -
      1 Croatia
      (Penalty)
      1
      -
      3
      (Sân vận động Al Janoub)
    • Brazil 4
      -
      1 Hàn Quốc
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động 974)
    • Morocco 0
      -
      0 Tây Ban Nha
      (Penalty)
      3
      -
      0
      (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
    • Bồ Đào Nha 6
      -
      1 Thụy Sĩ
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Lusail)
  • TỨ KẾT
    • Croatia 1
      -
      1 Brazil
      (Penalty)
      4
      -
      2
      (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
    • Hà Lan 2
      -
      2 Argentina
      (Penalty)
      3
      -
      4
      (Sân vận động Lusail)
    • Morocco 1
      -
      0 Bồ Đào Nha
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Al Thumama)
    • Anh 1
      -
      2 Pháp
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Al Bayt)
  • BÁN KẾT
    • Argentina 3
      -
      0 Croatia
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Lusail)
    • Pháp 2
      -
      0 Morocco
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Al Bayt)
  • TRANH HẠNG BA
    • Croatia 2
      -
      1 Morocco
      (Penalty)
      NaN
      -
      NaN
      (Sân vận động Khalifa Int)
  • CHUNG KẾT
    • Argentina 3
      -
      3 Pháp
      (Penalty)
      4
      -
      2
      (Sân vận động Lusail)

Vòng bảng

    • Bảng A

      Bảng A
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Hà Lan 320147
      Senegal 321016
      Ecuador 311114
      Qatar 3030-60
      • Qatar 0
        -
        2 Ecuador
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Bayt)
      • Senegal 0
        -
        2 Hà Lan
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Thumama)
      • Qatar 1
        -
        3 Senegal
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Thumama)
      • Hà Lan 1
        -
        1 Ecuador
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Khalifa Int)
      • Ecuador 1
        -
        2 Senegal
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Khalifa Int)
      • Hà Lan 2
        -
        0 Qatar
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Bayt)
    • Bảng B

      Bảng B
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Anh 320177
      Mỹ 310215
      Iran 3120-33
      Wales 3021-51
      • Anh 6
        -
        2 Iran
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Khalifa Int)
      • Mỹ 1
        -
        1 Wales
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Ahmad Bin Ali)
      • Wales 0
        -
        2 Iran
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Ahmad Bin Ali)
      • Anh 0
        -
        0 Mỹ
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Bayt)
      • Iran 0
        -
        1 Mỹ
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Thumama)
      • Wales 0
        -
        3 Anh
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Ahmad Bin Ali)
    • Bảng C

      Bảng C
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Argentina 321036
      Ba Lan 311104
      Mexico 3111-14
      Saudi Arabia 3120-23
      • Argentina 1
        -
        2 Saudi Arabia
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Lusail)
      • Mexico 0
        -
        0 Ba Lan
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động 974)
      • Ba Lan 2
        -
        0 Saudi Arabia
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
      • Argentina 2
        -
        0 Mexico
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Lusail)
      • Ba Lan 0
        -
        2 Argentina
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động 974)
      • Saudi Arabia 1
        -
        2 Mexico
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Lusail)
    • Bảng D

      Bảng D
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Pháp 321036
      Úc 3210-16
      Tunisia 311104
      Đan Mạch 3021-21
      • Đan Mạch 0
        -
        0 Tunisia
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
      • Pháp 4
        -
        1 Úc
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Janoub)
      • Tunisia 0
        -
        1 Úc
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Janoub)
      • Pháp 2
        -
        1 Đan Mạch
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động 974)
      • Úc 1
        -
        0 Đan Mạch
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Janoub)
      • Tunisia 1
        -
        0 Pháp
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
    • Bảng E

      Bảng E
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Nhật Bản 321016
      Tây Ban Nha 311164
      Đức 311114
      Costa Rica 3120-83
      • Đức 1
        -
        2 Nhật Bản
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Khalifa Int)
      • Tây Ban Nha 7
        -
        0 Costa Rica
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Thumama)
      • Nhật Bản 0
        -
        1 Costa Rica
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Ahmad Bin Ali)
      • Tây Ban Nha 1
        -
        1 Đức
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Bayt)
      • Costa Rica 2
        -
        4 Đức
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Bayt)
      • Nhật Bản 2
        -
        1 Tây Ban Nha
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Khalifa Int)
    • Bảng F

      Bảng F
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Morocco 320137
      Croatia 310235
      Bỉ 3111-14
      Canada 3030-50
      • Morocco 0
        -
        0 Croatia
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Bayt)
      • Bỉ 1
        -
        0 Canada
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Ahmad Bin Ali)
      • Bỉ 0
        -
        2 Morocco
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Thumama)
      • Croatia 4
        -
        1 Canada
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Khalifa Int)
      • Canada 1
        -
        2 Morocco
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Thumama)
      • Croatia 0
        -
        0 Bỉ
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Ahmad Bin Ali)
    • Bảng G

      Bảng G
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Brazil 321026
      Thụy Sĩ 321016
      Cameroon 311104
      Serbia 3021-31
      • Thụy Sĩ 1
        -
        0 Cameroon
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Janoub)
      • Brazil 2
        -
        0 Serbia
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Lusail)
      • Cameroon 3
        -
        3 Serbia
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Janoub)
      • Brazil 1
        -
        0 Thụy Sĩ
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động 974)
      • Cameroon 1
        -
        0 Brazil
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Lusail)
      • Serbia 2
        -
        3 Thụy Sĩ
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động 974)
    • Bảng H

      Bảng H
      Quốc gia Trận Thắng Bại Hòa Hiệu số Điểm
      Bồ Đào Nha 321026
      Hàn Quốc 311104
      Uruguay 311104
      Ghana 3120-23
      • Uruguay 0
        -
        0 Hàn Quốc
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
      • Bồ Đào Nha 3
        -
        2 Ghana
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động 974)
      • Hàn Quốc 2
        -
        3 Ghana
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
      • Bồ Đào Nha 2
        -
        0 Uruguay
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Lusail)
      • Ghana 0
        -
        2 Uruguay
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Al Janoub)
      • Hàn Quốc 2
        -
        1 Bồ Đào Nha
        (Penalty)
        NaN
        -
        NaN
        (Sân vận động Thành phố Giáo dục)
Thời gian thi đấu theo giờ GMT và có thể thay đổi. BBC không chịu trách nhiệm về bất kỳ thay đổi nào.