Kết quả mới nhất bầu cử Mỹ

Cập nhật: 18:07 GMT - thứ ba, 6 tháng 11, 2012

NHÂN KHẨU HỌC

  • 63.70%TRẮNG
  • 12.2%ĐEN
  • 16.3%GỐC TÂY BAN NHA
  • 5.6%KHÁC

KINH TẾ

  • $51,369thu nhập trung bình hàng năm
  • 7.8%tỷ lệ thất nghiệp
  • 13.0%tỷ lệ đói nghèo

NHÂN KHẨU HỌC

  • 64.09%TRẮNG
  • 3.1%ĐEN
  • 5.5%GỐC TÂY BAN NHA
  • 27.1%KHÁC

KINH TẾ

  • $66,565thu nhập trung bình hàng năm
  • 7.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.8%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 67.0%TRẮNG
  • 26%ĐEN
  • 3.9%GỐC TÂY BAN NHA
  • 2.9%KHÁC

KINH TẾ

  • $41,458thu nhập trung bình hàng năm
  • 17.7%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.5%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 74.5%TRẮNG
  • 15.3%ĐEN
  • 6.4%GỐC TÂY BAN NHA
  • 2.09%KHÁC

KINH TẾ

  • $38,577thu nhập trung bình hàng năm
  • 18.39%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.3%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 57.8%TRẮNG
  • 3.7%ĐEN
  • 29.6%GỐC TÂY BAN NHA
  • 8.7%KHÁC

KINH TẾ

  • $50,356thu nhập trung bình hàng năm
  • 12.1%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.3%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 40.1%TRẮNG
  • 5.8%ĐEN
  • 37.6%GỐC TÂY BAN NHA
  • 13.5%KHÁC

KINH TẾ

  • $60,422thu nhập trung bình hàng năm
  • 5.9%tỷ lệ đói nghèo
  • 10.6%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 70.0%TRẮNG
  • 3.8%ĐEN
  • 20.7%GỐC TÂY BAN NHA
  • 5.4%KHÁC

KINH TẾ

  • $56,344thu nhập trung bình hàng năm
  • 11.2%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.20%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 71.2%TRẮNG
  • 9.4%ĐEN
  • 13.4%GỐC TÂY BAN NHA
  • 4%KHÁC

KINH TẾ

  • $67,724thu nhập trung bình hàng năm
  • 9.5%tỷ lệ đói nghèo
  • 9%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 65.3%TRẮNG
  • 20.8%ĐEN
  • 8.2%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.5%KHÁC

KINH TẾ

  • $57,176thu nhập trung bình hàng năm
  • 9.9%tỷ lệ đói nghèo
  • 6.9%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 34.8%TRẮNG
  • 50%ĐEN
  • 9.1%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.7%KHÁC

KINH TẾ

  • $58,422thu nhập trung bình hàng năm
  • 15.5%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.8%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 57.9%TRẮNG
  • 15.2%ĐEN
  • 22.5%GỐC TÂY BAN NHA
  • 4.3%KHÁC

KINH TẾ

  • $47,051thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.1%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.8%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 55.9%TRẮNG
  • 30%ĐEN
  • 8.8%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.5%KHÁC

KINH TẾ

  • $49,173thu nhập trung bình hàng năm
  • 14.2%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.2%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 22.7%TRẮNG
  • 1.5%ĐEN
  • 8.9%GỐC TÂY BAN NHA
  • 47.3%KHÁC

KINH TẾ

  • $65,305thu nhập trung bình hàng năm
  • 9.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 6.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 84.0%TRẮNG
  • 0.6%ĐEN
  • 11.2%GỐC TÂY BAN NHA
  • 2.4%KHÁC

KINH TẾ

  • $46,327thu nhập trung bình hàng năm
  • 12.2%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.4%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 63.7%TRẮNG
  • 14.3%ĐEN
  • 15.8%GỐC TÂY BAN NHA
  • 4.6%KHÁC

KINH TẾ

  • $55,095thu nhập trung bình hàng năm
  • 12.0%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 81.5%TRẮNG
  • 9.0%ĐEN
  • 6.0%GỐC TÂY BAN NHA
  • 1.8%KHÁC

KINH TẾ

  • $47,135thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.1%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.3%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 88.7%TRẮNG
  • 2.9%ĐEN
  • 5.0%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.5%KHÁC

KINH TẾ

  • $48,457thu nhập trung bình hàng năm
  • 12.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.4%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 78.2%TRẮNG
  • 5.7%ĐEN
  • 10.5%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.2%KHÁC

KINH TẾ

  • $48,767thu nhập trung bình hàng năm
  • 12.2%tỷ lệ đói nghèo
  • 6.2%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 86.3%TRẮNG
  • 7.7%ĐEN
  • 3.1%GỐC TÂY BAN NHA
  • 1.3%KHÁC

KINH TẾ

  • $40,807thu nhập trung bình hàng năm
  • 18.5%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.5%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 60.3%TRẮNG
  • 31.8%ĐEN
  • 4.2%GỐC TÂY BAN NHA
  • 2.1%KHÁC

KINH TẾ

  • $42,438thu nhập trung bình hàng năm
  • 17.8%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.4%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 76.6%TRẮNG
  • 14.0%ĐEN
  • 4.4%GỐC TÂY BAN NHA
  • 4.9%KHÁC

KINH TẾ

  • $47,461thu nhập trung bình hàng năm
  • 14.1%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.4%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 94.4%TRẮNG
  • 1.1%ĐEN
  • 1.3%GỐC TÂY BAN NHA
  • 1.6%KHÁC

KINH TẾ

  • $46,428thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.7%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.6%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 54.7%TRẮNG
  • 29.0%ĐEN
  • 8.2%GỐC TÂY BAN NHA
  • 5.7%KHÁC

KINH TẾ

  • $69,695thu nhập trung bình hàng năm
  • 8.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 76.1%TRẮNG
  • 6.0%ĐEN
  • 9.6%GỐC TÂY BAN NHA
  • 5.5%KHÁC

KINH TẾ

  • $64,722thu nhập trung bình hàng năm
  • 11.7%tỷ lệ đói nghèo
  • 6.3%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 83.1%TRẮNG
  • 5.1%ĐEN
  • 4.7%GỐC TÂY BAN NHA
  • 6.9%KHÁC

KINH TẾ

  • $56,704thu nhập trung bình hàng năm
  • 10.6%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.9%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 58.0%TRẮNG
  • 36.9%ĐEN
  • 2.7%GỐC TÂY BAN NHA
  • 1.4%KHÁC

KINH TẾ

  • $37,034thu nhập trung bình hàng năm
  • 20.8%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 81.0%TRẮNG
  • 11.5%ĐEN
  • 3.5%GỐC TÂY BAN NHA
  • 2.1%KHÁC

KINH TẾ

  • $46,109thu nhập trung bình hàng năm
  • 14.3%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.2%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 87.8%TRẮNG
  • 0.4%ĐEN
  • 2.9%GỐC TÂY BAN NHA
  • 6.8%KHÁC

KINH TẾ

  • $43,345thu nhập trung bình hàng năm
  • 14.6%tỷ lệ đói nghèo
  • 6.3%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 82.1%TRẮNG
  • 4.4%ĐEN
  • 9.2%GỐC TÂY BAN NHA
  • 2.6%KHÁC

KINH TẾ

  • $47,931thu nhập trung bình hàng năm
  • 12.3%tỷ lệ đói nghèo
  • 4.0%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 54.1%TRẮNG
  • 7.7%ĐEN
  • 26.5%GỐC TÂY BAN NHA
  • 11.5%KHÁC

KINH TẾ

  • $55,322thu nhập trung bình hàng năm
  • 9.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 12.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 92.3%TRẮNG
  • 1.0%ĐEN
  • 2.8%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.7%KHÁC

KINH TẾ

  • $62,629thu nhập trung bình hàng năm
  • 8.7%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.7%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 59.3%TRẮNG
  • 12.8%ĐEN
  • 17.7%GỐC TÂY BAN NHA
  • 8.3%KHÁC

KINH TẾ

  • $69,240thu nhập trung bình hàng năm
  • 9.3%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.9%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 40.5%TRẮNG
  • 1.7%ĐEN
  • 46.3%GỐC TÂY BAN NHA
  • 11.3%KHÁC

KINH TẾ

  • $42,737thu nhập trung bình hàng năm
  • 16.2%tỷ lệ đói nghèo
  • 6.5%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 58.3%TRẮNG
  • 14.4%ĐEN
  • 17.6%GỐC TÂY BAN NHA
  • 7.6%KHÁC

KINH TẾ

  • $55,353thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.5%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 65.3%TRẮNG
  • 21.2%ĐEN
  • 8.4%GỐC TÂY BAN NHA
  • 5.0%KHÁC

KINH TẾ

  • $45,131thu nhập trung bình hàng năm
  • 15.1%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.7%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 88.9%TRẮNG
  • 1.1%ĐEN
  • 2.0%GỐC TÂY BAN NHA
  • 6.3%KHÁC

KINH TẾ

  • $46,056thu nhập trung bình hàng năm
  • 14.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 3.0%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 81.1%TRẮNG
  • 12.0%ĐEN
  • 3.1%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.7%KHÁC

KINH TẾ

  • $46,838thu nhập trung bình hàng năm
  • 14.5%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.2%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 68.7%TRẮNG
  • 7.3%ĐEN
  • 8.9%GỐC TÂY BAN NHA
  • 10.0%KHÁC

KINH TẾ

  • $42,358thu nhập trung bình hàng năm
  • 15.8%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 78.5%TRẮNG
  • 1.7%ĐEN
  • 11.7%GỐC TÂY BAN NHA
  • 5.0%KHÁC

KINH TẾ

  • $49,325thu nhập trung bình hàng năm
  • 12.8%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.9%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 79.5%TRẮNG
  • 10.4%ĐEN
  • 5.7%GỐC TÂY BAN NHA
  • 4.2%KHÁC

KINH TẾ

  • $50,028thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.2%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 76.4%TRẮNG
  • 4.9%ĐEN
  • 12.4%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.2%KHÁC

KINH TẾ

  • $54,700thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.8%tỷ lệ đói nghèo
  • 10.7%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 64.1%TRẮNG
  • 27.7%ĐEN
  • 5.1%GỐC TÂY BAN NHA
  • 1.7%KHÁC

KINH TẾ

  • $43,480thu nhập trung bình hàng năm
  • 16.1%tỷ lệ đói nghèo
  • 9.6%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 84.7%TRẮNG
  • 1.2%ĐEN
  • 2.7%GỐC TÂY BAN NHA
  • 9.4%KHÁC

KINH TẾ

  • $45,378thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.6%tỷ lệ đói nghèo
  • 4.5%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 75.6%TRẮNG
  • 16.5%ĐEN
  • 4.6%GỐC TÂY BAN NHA
  • 1.7%KHÁC

KINH TẾ

  • $42,832thu nhập trung bình hàng năm
  • 16.3%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.5%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 45.3%TRẮNG
  • 11.5%ĐEN
  • 37.6%GỐC TÂY BAN NHA
  • 4.2%KHÁC

KINH TẾ

  • $48,765thu nhập trung bình hàng năm
  • 13.7%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.1%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 80.4%TRẮNG
  • 0.9%ĐEN
  • 13.0%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.9%KHÁC

KINH TẾ

  • $56,340thu nhập trung bình hàng năm
  • 8.8%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.8%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 94.3%TRẮNG
  • 0.9%ĐEN
  • 1.5%GỐC TÂY BAN NHA
  • 1.6%KHÁC

KINH TẾ

  • $51,555thu nhập trung bình hàng năm
  • 11.6%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.3%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 64.8%TRẮNG
  • 19.0%ĐEN
  • 7.9%GỐC TÂY BAN NHA
  • 8.2%KHÁC

KINH TẾ

  • $60,539thu nhập trung bình hàng năm
  • 10.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.9%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 72.5%TRẮNG
  • 3.4%ĐEN
  • 11.2%GỐC TÂY BAN NHA
  • 9.0%KHÁC

KINH TẾ

  • $57,125thu nhập trung bình hàng năm
  • 10.5%tỷ lệ đói nghèo
  • 8.6%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 93.2%TRẮNG
  • 3.4%ĐEN
  • 1.2%GỐC TÂY BAN NHA
  • 0.9%KHÁC

KINH TẾ

  • $37,661thu nhập trung bình hàng năm
  • 19.4%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.5%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 83.3%TRẮNG
  • 6.2%ĐEN
  • 5.9%GỐC TÂY BAN NHA
  • 4.6%KHÁC

KINH TẾ

  • $51,257thu nhập trung bình hàng năm
  • 11,5%tỷ lệ đói nghèo
  • 7.5%tỷ lệ thất nghiệp

NHÂN KHẨU HỌC

  • 85.9%TRẮNG
  • 0.8%ĐEN
  • 8.9%GỐC TÂY BAN NHA
  • 3.0%KHÁC

KINH TẾ

  • $52,951thu nhập trung bình hàng năm
  • 10.5%tỷ lệ đói nghèo
  • 5.7%tỷ lệ thất nghiệp

Để xem kết quả trực tiếp, bạn cần trình duyệt web có cài đặt Javascript

Trực tiếp kết quả bầu cử TT Mỹ

Đây là trang cập nhật trực tiếp kết quả bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ năm 2012.

Từ khoảng 2400 GMT ngày thứ Ba, 6/11/2012, số liệu được cập nhật trực tiếp về kết quả bỏ phiếu và dự đoán cho các ứng viên Tổng thống cũng như các dân biểu ở cấp tiểu bang và liên bang.

BBC © 2014BBC không chịu trách nhiệm về nội dung các trang bên ngoài.

Trang này hiển thị tốt nhất với phần mềm lướt mạng có mở CSS. Nếu không có chức năng này, hoặc phần mềm cũ, bạn vẫn đọc được nội dung trên trang này nhưng không tận dụng được hết các chức năng. Nếu có thể hãy nghĩ đến chuyện nâng cấp phần mềm hoặc mở CSS lên.

]]>